TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Hốt hoảng tiếng Đức là gì?

"hốt hoảng" trong tiếng Đức là die Panik (danh từ).

die Panik Danh từ · giống cái

/ˈpaːnɪk/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hốt hoảng.

Xem đầy đủ từ "Panik": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Hốt hoảng tiếng Đức là gì?

"hốt hoảng" trong tiếng Đức là die Panik (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.