Hồi âm tiếng Đức là gì?
"hồi âm" trong tiếng Đức là antworten (động từ), erwidern (động từ).
antworten Động từ
/ˈantvɔʁtn̩/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hồi đáp, hồi âm.
Xem đầy đủ từ "antworten": der/die/das, biến cách, cách chia →
erwidern Động từ
/ɛrˈviːdərn/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trả lời, hồi đáp, hồi âm.
Xem đầy đủ từ "erwidern": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Hồi âm tiếng Đức là gì?
"hồi âm" trong tiếng Đức là antworten (động từ), erwidern (động từ).