TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Hồi âm tiếng Đức là gì?

"hồi âm" trong tiếng Đức là antworten (động từ), erwidern (động từ).

antworten Động từ

/ˈantvɔʁtn̩/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hồi đáp, hồi âm.

Xem đầy đủ từ "antworten": der/die/das, biến cách, cách chia →

erwidern Động từ

/ɛrˈviːdərn/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trả lời, hồi đáp, hồi âm.

Xem đầy đủ từ "erwidern": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Hồi âm tiếng Đức là gì?

"hồi âm" trong tiếng Đức là antworten (động từ), erwidern (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.