TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Hồng ngọc tiếng Đức là gì?

"hồng ngọc" trong tiếng Đức là der Rubin (danh từ).

der Rubin Danh từ · giống đực

/ʁuˈbiːn/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hồng ngọc.

Xem đầy đủ từ "Rubin": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Hồng ngọc tiếng Đức là gì?

"hồng ngọc" trong tiếng Đức là der Rubin (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.