Hồng ngoại tiếng Đức là gì?
"hồng ngoại" trong tiếng Đức là infrarot (tính từ).
infrarot Tính từ
/ˌɪnfʁaˈʁoːt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hồng ngoại.
Xem đầy đủ từ "infrarot": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Hồng ngoại tiếng Đức là gì?
"hồng ngoại" trong tiếng Đức là infrarot (tính từ).