TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Hồng quân tiếng Đức là gì?

"hồng quân" trong tiếng Đức là Rote Armee (danh từ riêng).

Rote Armee Danh từ riêng

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hồng quân.

Xem đầy đủ từ "Rote Armee": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Hồng quân tiếng Đức là gì?

"hồng quân" trong tiếng Đức là Rote Armee (danh từ riêng).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.