Hỗn độn tiếng Đức là gì?
"hỗn độn" trong tiếng Đức là chaotisch (tính từ).
chaotisch Tính từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hỗn độn.
Xem đầy đủ từ "chaotisch": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Hỗn độn tiếng Đức là gì?
"hỗn độn" trong tiếng Đức là chaotisch (tính từ).