Hội đồng tiếng Đức là gì?
"hội đồng" trong tiếng Đức là der Rat (danh từ).
der Rat Danh từ · giống đực
/raːt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hội đồng.
Câu hỏi thường gặp
Hội đồng tiếng Đức là gì?
"hội đồng" trong tiếng Đức là der Rat (danh từ).
"hội đồng" trong tiếng Đức là der Rat (danh từ).
/raːt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hội đồng.
"hội đồng" trong tiếng Đức là der Rat (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.