der Rat
số nhiều: die Räte · sinh cách: des Rates
der Rat nghĩa là lời khuyên, hội đồng.
Cũng là một dạng biến đổi của raten — Khuyên bảo, khuyến cáo.
Nghĩa của Rat
Danh từ · giống đực
- Lời khuyên.
- Hội đồng.
Biến cách của Rat (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Rat | die Räte |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Rates | der Räte |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Rat | den Räten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Rat | die Räte |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Họ từ của Rat
Câu ví dụ với Rat
- Ich brauche deinen Rat. Tôi cần lời chỉ bảo của bạn.Tatoeba #1078
- Ich benötige einen Rat. Tôi cần 1 lời khuyên.Tatoeba #5328427
- Ich würde dir gern einen Rat geben. Tôi muốn cho bạn một lời khuyên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #613620
- Sie sollten den Rat der Ärztin befolgen. Bạn nên làm theo lời bác sĩ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10118692
- Dank Toms Rat habe ich es geschafft. Nhờ có lời khuyên của Tom, tôi mới có thể thành công. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10183672
- Könntest du mir einen Rat geben? Bạn có thể cho tôi vài lời khuyên được không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #365617
- Kannst du mir einen Rat erteilen? Bạn có thể cho tôi vài lời khuyên được không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7872193
- Sein Rat half nicht besonders. Lời khuyên của anh ta không giúp được gì nhiều. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1388472
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ advice, counsel; council; councilor, councillor; title of a Beamter ("Public servant") at the beginning of the senior service; title of a Beamter ("Public servant") in the senior service after first promotion
Câu hỏi thường gặp
Rat nghĩa là gì?
Rat (danh từ) nghĩa là lời khuyên, hội đồng.
Rat là der, die hay das?
Rat là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Rat); số nhiều: die Räte.