TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

raten

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈʁaːtn̩/ giọng máy của trình duyệt

raten nghĩa là khuyên bảo, khuyến cáo, đoán, phỏng đoán.

Cũng là một dạng biến đổi của Rate — Tỷ suất.

Nghĩa của raten

Động từ

  1. Khuyên bảo, khuyến cáo.
  2. Đoán, phỏng đoán.

Chia động từ raten

Trợ động từ (Perfekt): habenPhân từ II: geratenPhân từ I: ratend

Hiện tại Präsens

  • ich rate
  • du rätst
  • er/sie/es rät
  • wir raten
  • ihr ratet
  • sie/Sie raten

Quá khứ đơn Präteritum

  • ich riet
  • du rietest
  • er/sie/es riet
  • wir rieten
  • ihr rietet
  • sie/Sie rieten

Hiện tại hoàn thành Perfekt

  • ich habe geraten
  • du hast geraten
  • er/sie/es hat geraten
  • wir haben geraten
  • ihr habt geraten
  • sie/Sie haben geraten

Tương lai Futur I

  • ich werde raten
  • du wirst raten
  • er/sie/es wird raten
  • wir werden raten
  • ihr werdet raten
  • sie/Sie werden raten

Giả định I Konjunktiv I

  • ich rate
  • du ratest
  • er/sie/es rate
  • wir raten
  • ihr ratet
  • sie/Sie raten

Mệnh lệnh Imperativ

  • rat! (du)
  • ratet! (ihr)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.

Họ từ của raten

Câu ví dụ với raten

  • Ich brauche deinen Rat. Tôi cần lời chỉ bảo của bạn.Tatoeba #1078
  • Ich benötige einen Rat. Tôi cần 1 lời khuyên.Tatoeba #5328427
  • Ich rate dir, auf mich zu hören. Tôi khuyên bạn hãy nghe tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11808729
  • Ich rate euch, auf mich zu hören. Tôi khuyên bạn hãy nghe tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11808730
  • Ich rate Ihnen, auf mich zu hören. Tôi khuyên bạn hãy nghe tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11808732
  • Er könnte in einen Stau geraten sein. Có lẽ anh ấy đã bị kẹt xe. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12553545
  • Ich riet ihm, nicht zu fahren. Tôi đã khuyên anh ấy không lái xe. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #900545
  • Ich würde dir gern einen Rat geben. Tôi muốn cho bạn một lời khuyên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #613620

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to advise; to recommend; to guess

Câu hỏi thường gặp

raten nghĩa là gì?

raten (động từ) nghĩa là khuyên bảo, khuyến cáo, đoán, phỏng đoán.

Chia động từ raten ở thì hiện tại thế nào?

ich rate, du rätst, er/sie/es rät, wir raten, ihr ratet, sie/Sie raten. Phân từ II: geraten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.