TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

beraten

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
[bəˈʁaːtn̩] giọng máy của trình duyệt

beraten nghĩa là khuyên bảo, khuyến cáo.

Nghĩa của beraten

Động từ

  1. Khuyên bảo, khuyến cáo.

Chia động từ beraten

Trợ động từ (Perfekt): habenPhân từ II: beratenPhân từ I: beratend

Hiện tại Präsens

  • ich berate
  • du berätst
  • er/sie/es berät
  • wir beraten
  • ihr beratet
  • sie/Sie beraten

Quá khứ đơn Präteritum

  • ich beriet
  • du berietest
  • er/sie/es beriet
  • wir berieten
  • ihr berietet
  • sie/Sie berieten

Hiện tại hoàn thành Perfekt

  • ich habe beraten
  • du hast beraten
  • er/sie/es hat beraten
  • wir haben beraten
  • ihr habt beraten
  • sie/Sie haben beraten

Tương lai Futur I

  • ich werde beraten
  • du wirst beraten
  • er/sie/es wird beraten
  • wir werden beraten
  • ihr werdet beraten
  • sie/Sie werden beraten

Giả định I Konjunktiv I

  • ich berate
  • du beratest
  • er/sie/es berate
  • wir beraten
  • ihr beratet
  • sie/Sie beraten

Mệnh lệnh Imperativ

  • berat! (du)
  • beratet! (ihr)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.

Họ từ của beraten

Câu ví dụ với beraten

  • Vor der Entscheidung würde ich mich gerne mit meiner Familie beraten. Trước khi quyết định, tôi muốn bàn bạc với gia đình mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #825898

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to discuss; to advise

Câu hỏi thường gặp

beraten nghĩa là gì?

beraten (động từ) nghĩa là khuyên bảo, khuyến cáo.

Chia động từ beraten ở thì hiện tại thế nào?

ich berate, du berätst, er/sie/es berät, wir beraten, ihr beratet, sie/Sie beraten. Phân từ II: beraten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.