der Berater
sinh cách: des Beraters
der Berater nghĩa là cố vấn, người tư vấn.
Nghĩa của Berater
Danh từ · giống đực
- Cố vấn.
- Người tư vấn.
Biến cách của Berater (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Berater | die Berater |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Beraters | der Berater |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Berater | den Beratern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Berater | die Berater |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ adviser / advisor, consultant
Câu hỏi thường gặp
Berater nghĩa là gì?
Berater (danh từ) nghĩa là cố vấn, người tư vấn.
Berater là der, die hay das?
Berater là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Berater).