TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Berater

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/bəˈʁaːtɐ/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Beraters

der Berater nghĩa là cố vấn, người tư vấn.

Nghĩa của Berater

Danh từ · giống đực

  1. Cố vấn.
  2. Người tư vấn.

Biến cách của Berater (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Beraterdie Berater
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Beratersder Berater
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Beraterden Beratern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Beraterdie Berater

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ adviser / advisor, consultant

Câu hỏi thường gặp

Berater nghĩa là gì?

Berater (danh từ) nghĩa là cố vấn, người tư vấn.

Berater là der, die hay das?

Berater là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Berater).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.