TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

bequem

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/bəˈkveːm/ giọng máy của trình duyệt

bequem nghĩa là tiện lợi.

Nghĩa của bequem

Tính từ

  1. Tiện lợi.

So sánh của bequem

So sánh hơnbequemer
So sánh nhấtam bequemsten

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bequem

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu ví dụ với bequem

  • Die Sitze waren bequem. Chỗ ngồi rất thoải máiTatoeba #5358706
  • Mein Schlafzimmer ist ruhig und bequem. Phòng ngủ của tôi yên tĩnh và thoải mái. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3123678
  • Machen Sie es sich bequem. Xin bạn hãy cứ tự nhiên như ở nhà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1401805
  • Macht es euch bequem. Xin bạn hãy cứ tự nhiên như ở nhà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1401804

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ comfortable, convenient; relaxed, easy (avoiding difficulties, effort, work); suitable, fit

Câu hỏi thường gặp

bequem nghĩa là gì?

bequem (tính từ) nghĩa là tiện lợi.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.