TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Beratung

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Beratungen · sinh cách: der Beratung

die Beratung nghĩa là sự tham khảo.

Nghĩa của Beratung

Danh từ · giống cái

  1. Sự tham khảo.

Biến cách của Beratung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Beratungdie Beratungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Beratungder Beratungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Beratungden Beratungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Beratungdie Beratungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Họ từ của Beratung

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ discussion; consultation; advice

Câu hỏi thường gặp

Beratung nghĩa là gì?

Beratung (danh từ) nghĩa là sự tham khảo.

Beratung là der, die hay das?

Beratung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Beratung); số nhiều: die Beratungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.