das Rathaus
số nhiều: die Rathäuser · sinh cách: des Rathauses
das Rathaus nghĩa là tòa thị chính, tòa thị chánh, toà thị chính.
Nghĩa của Rathaus
Danh từ · giống trung
- Tòa thị chính, tòa thị chánh, tòa thị sảnh.
- Toà thị chính.
Biến cách của Rathaus (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Rathaus | die Rathäuser |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Rathauses | der Rathäuser |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Rathaus | den Rathäusern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Rathaus | die Rathäuser |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ city hall, town hall (city council meeting house)
Câu hỏi thường gặp
Rathaus nghĩa là gì?
Rathaus (danh từ) nghĩa là tòa thị chính, tòa thị chánh, toà thị chính.
Rathaus là der, die hay das?
Rathaus là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Rathaus); số nhiều: die Rathäuser.