TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Rathaus

Cấp độ ≈B2 danh từ giống trung Trong 10.000 từ thông dụng nhất
[ˈʁaːthaʊ̯s] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Rathäuser · sinh cách: des Rathauses

das Rathaus nghĩa là tòa thị chính, tòa thị chánh, toà thị chính.

Nghĩa của Rathaus

Danh từ · giống trung

  1. Tòa thị chính, tòa thị chánh, tòa thị sảnh.
  2. Toà thị chính.

Biến cách của Rathaus (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Rathausdie Rathäuser
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Rathausesder Rathäuser
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Rathausden Rathäusern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Rathausdie Rathäuser

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ city hall, town hall (city council meeting house)

Câu hỏi thường gặp

Rathaus nghĩa là gì?

Rathaus (danh từ) nghĩa là tòa thị chính, tòa thị chánh, toà thị chính.

Rathaus là der, die hay das?

Rathaus là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Rathaus); số nhiều: die Rathäuser.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.