der Ratschlag
số nhiều: die Ratschläge · sinh cách: des Ratschlages
der Ratschlag nghĩa là lời khuyên.
Nghĩa của Ratschlag
Danh từ · giống đực
- Lời khuyên.
Biến cách của Ratschlag (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Ratschlag | die Ratschläge |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Ratschlages | der Ratschläge |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Ratschlag | den Ratschlägen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Ratschlag | die Ratschläge |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Câu ví dụ với Ratschlag
- Du solltest dem Ratschlag des Arztes folgen. Bạn nên làm theo lời bác sĩ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #396547
- Dank seines Ratschlages hatte ich Erfolg. Nhờ lời khuyên của anh ấy mà tôi đã thành công. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #468368
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ piece of advice; (in plural) advice
Câu hỏi thường gặp
Ratschlag nghĩa là gì?
Ratschlag (danh từ) nghĩa là lời khuyên.
Ratschlag là der, die hay das?
Ratschlag là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Ratschlag); số nhiều: die Ratschläge.