TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Rasse

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈʁasə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Rassen · sinh cách: der Rasse

die Rasse nghĩa là chủng tộc, nòi.

Nghĩa của Rasse

Danh từ · giống cái

  1. Chủng tộc.
  2. Nòi.
  3. Loài phụ, phân loài.

Biến cách của Rasse (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Rassedie Rassen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Rasseder Rassen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Rasseden Rassen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Rassedie Rassen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ race (subspecies), breed; quality, class, classiness, temperament

Câu hỏi thường gặp

Rasse nghĩa là gì?

Rasse (danh từ) nghĩa là chủng tộc, nòi.

Rasse là der, die hay das?

Rasse là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Rasse); số nhiều: die Rassen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.