die Rasse
số nhiều: die Rassen · sinh cách: der Rasse
die Rasse nghĩa là chủng tộc, nòi.
Nghĩa của Rasse
Danh từ · giống cái
- Chủng tộc.
- Nòi.
- Loài phụ, phân loài.
Biến cách của Rasse (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Rasse | die Rassen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Rasse | der Rassen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Rasse | den Rassen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Rasse | die Rassen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ race (subspecies), breed; quality, class, classiness, temperament
Câu hỏi thường gặp
Rasse nghĩa là gì?
Rasse (danh từ) nghĩa là chủng tộc, nòi.
Rasse là der, die hay das?
Rasse là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Rasse); số nhiều: die Rassen.