der Rasierer
sinh cách: des Rasierers
der Rasierer nghĩa là dao cạo, dao cạo điện.
Nghĩa của Rasierer
Danh từ · giống đực
- Dao cạo.
- Dao cạo điện.
Biến cách của Rasierer (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Rasierer | die Rasierer |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Rasierers | der Rasierer |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Rasierer | den Rasierern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Rasierer | die Rasierer |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Rasierer
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ razor (tool for shaving); shaver, one who shaves
Câu hỏi thường gặp
Rasierer nghĩa là gì?
Rasierer (danh từ) nghĩa là dao cạo, dao cạo điện.
Rasierer là der, die hay das?
Rasierer là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Rasierer).