Hộp băng tiếng Đức là gì?
"hộp băng" trong tiếng Đức là die Kassette (danh từ).
die Kassette Danh từ · giống cái
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hộp băng, băng, băng từ, cát-xét.
Xem đầy đủ từ "Kassette": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Hộp băng tiếng Đức là gì?
"hộp băng" trong tiếng Đức là die Kassette (danh từ).