Hộp quẹt tiếng Đức là gì?
"hộp quẹt" trong tiếng Đức là der Zigarettenanzünder (danh từ).
der Zigarettenanzünder Danh từ · giống đực
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bật lửa, hộp quẹt.
Xem đầy đủ từ "Zigarettenanzünder": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Hộp quẹt tiếng Đức là gì?
"hộp quẹt" trong tiếng Đức là der Zigarettenanzünder (danh từ).