TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Zigarettenanzünder

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Zigarettenanzünders

der Zigarettenanzünder nghĩa là bật lửa, hộp quẹt.

Nghĩa của Zigarettenanzünder

Danh từ · giống đực

  1. Bật lửa, hộp quẹt.

Biến cách của Zigarettenanzünder (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Zigarettenanzünderdie Zigarettenanzünder
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Zigarettenanzündersder Zigarettenanzünder
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Zigarettenanzünderden Zigarettenanzündern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Zigarettenanzünderdie Zigarettenanzünder

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a stationary cigarette lighter, especially in a car (also called automobile auxiliary power outlet)

Câu hỏi thường gặp

Zigarettenanzünder nghĩa là gì?

Zigarettenanzünder (danh từ) nghĩa là bật lửa, hộp quẹt.

Zigarettenanzünder là der, die hay das?

Zigarettenanzünder là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Zigarettenanzünder).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.