TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Zigarre

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/t͡siˈɡaʁə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Zigarren · sinh cách: der Zigarre

die Zigarre nghĩa là xì gà, xì-gà.

Nghĩa của Zigarre

Danh từ · giống cái

  1. Xì gà.
  2. Xì-gà.

Biến cách của Zigarre (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Zigarredie Zigarren
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Zigarreder Zigarren
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Zigarreden Zigarren
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Zigarredie Zigarren

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cigar

Câu hỏi thường gặp

Zigarre nghĩa là gì?

Zigarre (danh từ) nghĩa là xì gà, xì-gà.

Zigarre là der, die hay das?

Zigarre là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Zigarre); số nhiều: die Zigarren.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.