Hộp sọ tiếng Đức là gì?
"hộp sọ" trong tiếng Đức là die Hirnschale (danh từ), der Hirnschädel (danh từ).
die Hirnschale Danh từ · giống cái
/ˈhɪʁnˌʃaːlə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hộp sọ.
Xem đầy đủ từ "Hirnschale": der/die/das, biến cách, cách chia →
der Hirnschädel Danh từ · giống đực
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hộp sọ.
Xem đầy đủ từ "Hirnschädel": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Hộp sọ tiếng Đức là gì?
"hộp sọ" trong tiếng Đức là die Hirnschale (danh từ), der Hirnschädel (danh từ).