die Hirnschale
số nhiều: die Hirnschalen · sinh cách: der Hirnschale
die Hirnschale nghĩa là hộp sọ.
Nghĩa của Hirnschale
Danh từ · giống cái
- Hộp sọ.
Biến cách của Hirnschale (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Hirnschale | die Hirnschalen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Hirnschale | der Hirnschalen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Hirnschale | den Hirnschalen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Hirnschale | die Hirnschalen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ braincase (the part of the skull containing the brain)
Câu hỏi thường gặp
Hirnschale nghĩa là gì?
Hirnschale (danh từ) nghĩa là hộp sọ.
Hirnschale là der, die hay das?
Hirnschale là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Hirnschale); số nhiều: die Hirnschalen.