TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Hirnschale

danh từ giống cái
/ˈhɪʁnˌʃaːlə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Hirnschalen · sinh cách: der Hirnschale

die Hirnschale nghĩa là hộp sọ.

Nghĩa của Hirnschale

Danh từ · giống cái

  1. Hộp sọ.

Biến cách của Hirnschale (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Hirnschaledie Hirnschalen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Hirnschaleder Hirnschalen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Hirnschaleden Hirnschalen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Hirnschaledie Hirnschalen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ braincase (the part of the skull containing the brain)

Câu hỏi thường gặp

Hirnschale nghĩa là gì?

Hirnschale (danh từ) nghĩa là hộp sọ.

Hirnschale là der, die hay das?

Hirnschale là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Hirnschale); số nhiều: die Hirnschalen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.