Hợp pháp hoá tiếng Đức là gì?
"hợp pháp hoá" trong tiếng Đức là legalisieren (động từ).
legalisieren Động từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hợp pháp hoá, luật hoá.
Xem đầy đủ từ "legalisieren": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hợp pháp hoá" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Hợp pháp hoá tiếng Đức là gì?
"hợp pháp hoá" trong tiếng Đức là legalisieren (động từ).