TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Hợp xướng tiếng Đức là gì?

"hợp xướng" trong tiếng Đức là der Chor (danh từ).

der Chor Danh từ · giống đực

/koːr/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hợp xướng, dàn hợp xướng.

Xem đầy đủ từ "Chor": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Hợp xướng tiếng Đức là gì?

"hợp xướng" trong tiếng Đức là der Chor (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.