der Chor
số nhiều: die Chöre · sinh cách: des Chores
der Chor nghĩa là hợp xướng, dàn hợp xướng.
Nghĩa của Chor
Danh từ · giống đực
- Hợp xướng, dàn hợp xướng.
Biến cách của Chor (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Chor | die Chöre |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Chores | der Chöre |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Chor | den Chören |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Chor | die Chöre |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ choir; chorus (group of people singing together); choir (part of a church building)
- Hậu tố -chorous
Câu hỏi thường gặp
Chor nghĩa là gì?
Chor (danh từ) nghĩa là hợp xướng, dàn hợp xướng.
Chor là der, die hay das?
Chor là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Chor); số nhiều: die Chöre.