TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Chirurgie

danh từ giống cái
/çiʁʊʁˈɡiː/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Chirurgien · sinh cách: der Chirurgie

die Chirurgie nghĩa là phẫu thuật, ngoại khoa.

Nghĩa của Chirurgie

Danh từ · giống cái

  1. Phẫu thuật.
  2. Ngoại khoa.

Biến cách của Chirurgie (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Chirurgiedie Chirurgien
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Chirurgieder Chirurgien
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Chirurgieden Chirurgien
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Chirurgiedie Chirurgien

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ surgery (field of study); the section of a hospital in which surgeries are performed

Câu hỏi thường gặp

Chirurgie nghĩa là gì?

Chirurgie (danh từ) nghĩa là phẫu thuật, ngoại khoa.

Chirurgie là der, die hay das?

Chirurgie là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Chirurgie); số nhiều: die Chirurgien.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.