TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Chirurg

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/çiˈrʊrk/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Chirurgen · sinh cách: des Chirurgen

der Chirurg nghĩa là bác sĩ phẫu thuật.

Nghĩa của Chirurg

Danh từ · giống đực

  1. Bác sĩ phẫu thuật.

Biến cách của Chirurg (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Chirurgdie Chirurgen
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Chirurgender Chirurgen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Chirurgenden Chirurgen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Chirurgendie Chirurgen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ surgeon (kind of doctor, male or of unspecified sex)

Câu hỏi thường gặp

Chirurg nghĩa là gì?

Chirurg (danh từ) nghĩa là bác sĩ phẫu thuật.

Chirurg là der, die hay das?

Chirurg là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Chirurg); số nhiều: die Chirurgen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.