der Chip
số nhiều: die Chips · sinh cách: des Chips
der Chip nghĩa là phỉnh, vi mạch, mạch tích hợp.
Nghĩa của Chip
Danh từ · giống đực
- Phỉnh.
- Vi mạch, mạch tích hợp, vi mạch tích hợp.
- Bim bim.
Biến cách của Chip (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Chip | die Chips |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Chips | der Chips |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Chip | den Chips |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Chip | die Chips |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ chip; chip (piece of plastic or metal used as a token for money, entrance tickets, etc.); crisp/chip; chip shot
Câu hỏi thường gặp
Chip nghĩa là gì?
Chip (danh từ) nghĩa là phỉnh, vi mạch, mạch tích hợp.
Chip là der, die hay das?
Chip là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Chip); số nhiều: die Chips.