TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Chip

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/tʃɪp/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Chips · sinh cách: des Chips

der Chip nghĩa là phỉnh, vi mạch, mạch tích hợp.

Nghĩa của Chip

Danh từ · giống đực

  1. Phỉnh.
  2. Vi mạch, mạch tích hợp, vi mạch tích hợp.
  3. Bim bim.

Biến cách của Chip (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Chipdie Chips
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Chipsder Chips
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Chipden Chips
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Chipdie Chips

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ chip; chip (piece of plastic or metal used as a token for money, entrance tickets, etc.); crisp/chip; chip shot

Câu hỏi thường gặp

Chip nghĩa là gì?

Chip (danh từ) nghĩa là phỉnh, vi mạch, mạch tích hợp.

Chip là der, die hay das?

Chip là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Chip); số nhiều: die Chips.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.