Hứa tiếng Đức là gì?
"hứa" trong tiếng Đức là versprechen (động từ).
versprechen Động từ
/fərˈʃprɛçən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hứa.
- Ich verspreche, dass ich es nicht wieder tue! Tôi xin hứa tôi sẽ không làm vậy nữa.
- Ich verspreche, dass ich rechtzeitig da sein werde. Tôi hứa rằng tôi sẽ có mặt ở đó đúng giờ.
Xem đầy đủ từ "versprechen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Hứa tiếng Đức là gì?
"hứa" trong tiếng Đức là versprechen (động từ).