Hữu thanh tiếng Đức là gì?
"hữu thanh" trong tiếng Đức là stimmhaft (tính từ).
stimmhaft Tính từ
/ˈʃtɪmhaft/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hữu thanh.
Xem đầy đủ từ "stimmhaft": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Hữu thanh tiếng Đức là gì?
"hữu thanh" trong tiếng Đức là stimmhaft (tính từ).