TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Hữu thanh tiếng Đức là gì?

"hữu thanh" trong tiếng Đức là stimmhaft (tính từ).

stimmhaft Tính từ

/ˈʃtɪmhaft/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hữu thanh.

Xem đầy đủ từ "stimmhaft": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Hữu thanh tiếng Đức là gì?

"hữu thanh" trong tiếng Đức là stimmhaft (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.