Ha tiếng Đức là gì?
"ha" trong tiếng Đức là ha (thán từ).
ha Thán từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ha! (cười, đắc thắng)
Câu hỏi thường gặp
Ha tiếng Đức là gì?
"ha" trong tiếng Đức là ha (thán từ).
"ha" trong tiếng Đức là ha (thán từ).
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ha! (cười, đắc thắng)
"ha" trong tiếng Đức là ha (thán từ).
Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.