TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Hai lần tiếng Đức là gì?

"hai lần" trong tiếng Đức là zweimal (phó từ).

zweimal Phó từ

/ˈt͡svaɪ̯maːl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hai lần.

  • Sie füttert ihren Hund zweimal am Tag. Cô ấy cho chó ăn hai lần một ngày.
  • Er füttert seinen Hund zweimal am Tag. Anh ấy cho chó ăn hai lần một ngày.

Xem đầy đủ từ "zweimal": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Hai lần tiếng Đức là gì?

"hai lần" trong tiếng Đức là zweimal (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.