TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Hai mươi tiếng Đức là gì?

"hai mươi" trong tiếng Đức là zwanzig (số từ).

zwanzig Số từ

/ˈtsvantsɪç/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hai mươi.

  • Zwanzig Mannschaften nahmen an dem Turnier teil. Hai mươi đội bước vào giải đấu.
  • Zehn, elf, zwölf, dreizehn, vierzehn, fünfzehn, sechzehn, siebzehn, achtzehn, neunzehn, zwanzig. Mười, mười một, mười hai, mười ba, mười bốn, mười năm, mười sáu, mười bảy, mười tám, mười chín, hai mươi.

Xem đầy đủ từ "zwanzig": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Hai mươi tiếng Đức là gì?

"hai mươi" trong tiếng Đức là zwanzig (số từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.