Hai mươi hai tiếng Đức là gì?
"hai mươi hai" trong tiếng Đức là zweiundzwanzig (số từ).
zweiundzwanzig Số từ
/ˌt͡svaɪ̯ʊntˈt͡svant͡sɪç/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hai mươi hai.
Xem đầy đủ từ "zweiundzwanzig": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Hai mươi hai tiếng Đức là gì?
"hai mươi hai" trong tiếng Đức là zweiundzwanzig (số từ).