Heo đất tiếng Đức là gì?
"heo đất" trong tiếng Đức là das Sparschwein (danh từ).
das Sparschwein Danh từ · giống trung
/ˈʃpaːrˌʃvaɪ̯n/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ống heo, heo đất, lợn đất, lợn bỏ ống.
Xem đầy đủ từ "Sparschwein": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Heo đất tiếng Đức là gì?
"heo đất" trong tiếng Đức là das Sparschwein (danh từ).