Hiđrocacbon tiếng Đức là gì?
"hiđrocacbon" trong tiếng Đức là der Kohlenwasserstoff (danh từ).
der Kohlenwasserstoff Danh từ · giống đực
/ˌkoːlənˈvasɐˌʃtɔf/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hiđrocacbon, khinh than, than nhẹ, hợp chất than nhẹ.
Xem đầy đủ từ "Kohlenwasserstoff": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Hiđrocacbon tiếng Đức là gì?
"hiđrocacbon" trong tiếng Đức là der Kohlenwasserstoff (danh từ).