TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Kohlenwasserstoff

danh từ giống đực
/ˌkoːlənˈvasɐˌʃtɔf/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Kohlenwasserstoffe · sinh cách: des Kohlenwasserstoffes

der Kohlenwasserstoff nghĩa là hiđrocacbon, khinh than, than nhẹ.

Nghĩa của Kohlenwasserstoff

Danh từ · giống đực

  1. Hiđrocacbon, khinh than, than nhẹ, hợp chất than nhẹ.

Biến cách của Kohlenwasserstoff (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Kohlenwasserstoffdie Kohlenwasserstoffe
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Kohlenwasserstoffesder Kohlenwasserstoffe
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Kohlenwasserstoffden Kohlenwasserstoffen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Kohlenwasserstoffdie Kohlenwasserstoffe

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hydrocarbon

Câu hỏi thường gặp

Kohlenwasserstoff nghĩa là gì?

Kohlenwasserstoff (danh từ) nghĩa là hiđrocacbon, khinh than, than nhẹ.

Kohlenwasserstoff là der, die hay das?

Kohlenwasserstoff là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Kohlenwasserstoff); số nhiều: die Kohlenwasserstoffe.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.