der Kohlenwasserstoff
số nhiều: die Kohlenwasserstoffe · sinh cách: des Kohlenwasserstoffes
der Kohlenwasserstoff nghĩa là hiđrocacbon, khinh than, than nhẹ.
Nghĩa của Kohlenwasserstoff
Danh từ · giống đực
- Hiđrocacbon, khinh than, than nhẹ, hợp chất than nhẹ.
Biến cách của Kohlenwasserstoff (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Kohlenwasserstoff | die Kohlenwasserstoffe |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Kohlenwasserstoffes | der Kohlenwasserstoffe |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Kohlenwasserstoff | den Kohlenwasserstoffen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Kohlenwasserstoff | die Kohlenwasserstoffe |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hydrocarbon
Câu hỏi thường gặp
Kohlenwasserstoff nghĩa là gì?
Kohlenwasserstoff (danh từ) nghĩa là hiđrocacbon, khinh than, than nhẹ.
Kohlenwasserstoff là der, die hay das?
Kohlenwasserstoff là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Kohlenwasserstoff); số nhiều: die Kohlenwasserstoffe.