TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Kokain

Cấp độ ≈B2 danh từ giống trung Trong 5.000 từ thông dụng nhất
[ko.kaˈiːn] giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Kokaines

das Kokain nghĩa là cô-ca-in.

Nghĩa của Kokain

Danh từ · giống trung

  1. Cô-ca-in. (biên soạn)

Biến cách của Kokain (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Kokain
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Kokaines
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Kokain
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Kokain

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cocaine

Câu hỏi thường gặp

Kokain nghĩa là gì?

Kokain (danh từ) nghĩa là cô-ca-in.

Kokain là der, die hay das?

Kokain là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Kokain).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.