das Kohlendioxid
sinh cách: des Kohlendioxids
das Kohlendioxid nghĩa là cacbon đioxit, điôxít cacbon, cacbon điôxít, thán khí.
Nghĩa của Kohlendioxid
Danh từ · giống trung
- Cacbon đioxit.
- Điôxít cacbon, cacbon điôxít, thán khí, anhiđrít cacbonic, khí cacbonic.
Biến cách của Kohlendioxid (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Kohlendioxid |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Kohlendioxids |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Kohlendioxid |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Kohlendioxid |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Kohlendioxid
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với Kohlendioxid
- Es gibt kein Leben ohne Kohlendioxid. Sự sống không thể tồn tại nếu thiếu cacbon điôxit. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4960727
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ carbon dioxide
Câu hỏi thường gặp
Kohlendioxid nghĩa là gì?
Kohlendioxid (danh từ) nghĩa là cacbon đioxit, điôxít cacbon, cacbon điôxít, thán khí.
Kohlendioxid là der, die hay das?
Kohlendioxid là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Kohlendioxid).