TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Kohlenstoffdioxid

danh từ giống trung
/ˌkoːlənʃtɔfˈdiːɔksiːt/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Kohlenstoffdioxids

das Kohlenstoffdioxid nghĩa là cacbon đioxit.

Nghĩa của Kohlenstoffdioxid

Danh từ · giống trung

  1. Cacbon đioxit.

Biến cách của Kohlenstoffdioxid (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Kohlenstoffdioxid
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Kohlenstoffdioxids
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Kohlenstoffdioxid
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Kohlenstoffdioxid

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Kohlenstoffdioxid

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ carbon dioxide

Câu hỏi thường gặp

Kohlenstoffdioxid nghĩa là gì?

Kohlenstoffdioxid (danh từ) nghĩa là cacbon đioxit.

Kohlenstoffdioxid là der, die hay das?

Kohlenstoffdioxid là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Kohlenstoffdioxid).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.