das Kohlenstoffdioxid
sinh cách: des Kohlenstoffdioxids
das Kohlenstoffdioxid nghĩa là cacbon đioxit.
Nghĩa của Kohlenstoffdioxid
Danh từ · giống trung
- Cacbon đioxit.
Biến cách của Kohlenstoffdioxid (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Kohlenstoffdioxid |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Kohlenstoffdioxids |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Kohlenstoffdioxid |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Kohlenstoffdioxid |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Kohlenstoffdioxid
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ carbon dioxide
Câu hỏi thường gặp
Kohlenstoffdioxid nghĩa là gì?
Kohlenstoffdioxid (danh từ) nghĩa là cacbon đioxit.
Kohlenstoffdioxid là der, die hay das?
Kohlenstoffdioxid là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Kohlenstoffdioxid).