Hiến binh tiếng Đức là gì?
"hiến binh" trong tiếng Đức là die Gendarmerie (danh từ).
die Gendarmerie Danh từ · giống cái
/ʒandaʁməˈʁiː/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sen đầm, hiến binh.
Xem đầy đủ từ "Gendarmerie": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hiến binh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Hiến binh tiếng Đức là gì?
"hiến binh" trong tiếng Đức là die Gendarmerie (danh từ).