TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Hiện giờ tiếng Đức là gì?

"hiện giờ" trong tiếng Đức là momentan (phó từ).

momentan Phó từ

[momɛnˈtaːn] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lúc này, hiện giờ.

Xem đầy đủ từ "momentan": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hiện giờ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hiện giờ tiếng Đức là gì?

"hiện giờ" trong tiếng Đức là momentan (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.