TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Ho tiếng Đức là gì?

"ho" trong tiếng Đức là husten (động từ).

husten Động từ

/ˈhuːstən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ho.

  • Stört der Husten Ihren Schlaf? Cơn ho có làm bạn mất ngủ?
  • Ich habe Husten und ein bisschen Fieber. Tôi bị ho và sốt nhẹ.

Xem đầy đủ từ "husten": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Ho tiếng Đức là gì?

"ho" trong tiếng Đức là husten (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.