Ho tiếng Đức là gì?
"ho" trong tiếng Đức là husten (động từ).
husten Động từ
/ˈhuːstən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ho.
- Stört der Husten Ihren Schlaf? Cơn ho có làm bạn mất ngủ?
- Ich habe Husten und ein bisschen Fieber. Tôi bị ho và sốt nhẹ.
Câu hỏi thường gặp
Ho tiếng Đức là gì?
"ho" trong tiếng Đức là husten (động từ).