TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Hoá đơn tiếng Đức là gì?

"hoá đơn" trong tiếng Đức là die Rechnung (danh từ).

die Rechnung Danh từ · giống cái

/ˈʁɛçnʊŋ(k)/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hoá đơn.

Xem đầy đủ từ "Rechnung": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Hoá đơn tiếng Đức là gì?

"hoá đơn" trong tiếng Đức là die Rechnung (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.