TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Hoá thạch tiếng Đức là gì?

"hoá thạch" trong tiếng Đức là das Fossil (danh từ).

das Fossil Danh từ · giống trung

/fɔˈsiːl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hoá thạch.

Xem đầy đủ từ "Fossil": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Hoá thạch tiếng Đức là gì?

"hoá thạch" trong tiếng Đức là das Fossil (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.