TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Hoả mù tiếng Đức là gì?

"hoả mù" trong tiếng Đức là der Deckmantel (danh từ).

der Deckmantel Danh từ · giống đực

/ˈdɛkˌmantəl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hoả mù.

Xem đầy đủ từ "Deckmantel": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Hoả mù tiếng Đức là gì?

"hoả mù" trong tiếng Đức là der Deckmantel (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.