Hoả mù tiếng Đức là gì?
"hoả mù" trong tiếng Đức là der Deckmantel (danh từ).
der Deckmantel Danh từ · giống đực
/ˈdɛkˌmantəl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hoả mù.
Xem đầy đủ từ "Deckmantel": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Hoả mù tiếng Đức là gì?
"hoả mù" trong tiếng Đức là der Deckmantel (danh từ).