TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Deckmantel

danh từ giống đực
/ˈdɛkˌmantəl/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Deckmäntel · sinh cách: des Deckmantels

der Deckmantel nghĩa là hoả mù.

Nghĩa của Deckmantel

Danh từ · giống đực

  1. Nghĩa bóng Hoả mù.

Biến cách của Deckmantel (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Deckmanteldie Deckmäntel
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Deckmantelsder Deckmäntel
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Deckmantelden Deckmänteln
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Deckmanteldie Deckmäntel

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cloak, disguise

Câu hỏi thường gặp

Deckmantel nghĩa là gì?

Deckmantel (danh từ) nghĩa là hoả mù.

Deckmantel là der, die hay das?

Deckmantel là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Deckmantel); số nhiều: die Deckmäntel.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.