der Deckmantel
số nhiều: die Deckmäntel · sinh cách: des Deckmantels
der Deckmantel nghĩa là hoả mù.
Nghĩa của Deckmantel
Danh từ · giống đực
- Nghĩa bóng Hoả mù.
Biến cách của Deckmantel (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Deckmantel | die Deckmäntel |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Deckmantels | der Deckmäntel |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Deckmantel | den Deckmänteln |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Deckmantel | die Deckmäntel |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cloak, disguise
Câu hỏi thường gặp
Deckmantel nghĩa là gì?
Deckmantel (danh từ) nghĩa là hoả mù.
Deckmantel là der, die hay das?
Deckmantel là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Deckmantel); số nhiều: die Deckmäntel.