TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Hoa giấy tiếng Đức là gì?

"hoa giấy" trong tiếng Đức là das Konfetti (danh từ).

das Konfetti Danh từ · giống trung

/kɔnˈfɛti/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Công-phét-ti, hoa giấy.

Xem đầy đủ từ "Konfetti": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Hoa giấy tiếng Đức là gì?

"hoa giấy" trong tiếng Đức là das Konfetti (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.