TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Huân chương tiếng Đức là gì?

"huân chương" trong tiếng Đức là der Orden (danh từ).

der Orden Danh từ · giống đực

/ˈɔʁdn̩/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Huân chương.

Xem đầy đủ từ "Orden": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Huân chương tiếng Đức là gì?

"huân chương" trong tiếng Đức là der Orden (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.